cày cấy

  1. (nông nghiệp) cultiver la rizière
    • Làm nghề cày cấy
      exercer le métier de cultiver la rizière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cày cấy"

cày cấy
Tháng bảy cày cấy đã xong.